Dầu thô (USD/bbl)
Mặt hàng |
Giá |
Chênh lệch |
% thay đổi |
Dầu WTI giao ngay |
61,67 |
0,42 |
0,69% |
Dầu Brent giao ngay |
64,82 |
0,45 |
0,70% |
Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)
Mặt hàng |
Giá |
Chênh lệch |
% thay đổi |
Khí gas kỳ hạn Nymex |
2,70 |
0,01 |
0,22% |
Xăng dầu (USD/gal)
Mặt hàng |
Giá |
Chênh lệch |
% thay đổi |
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB |
191,38 |
1,24 |
0,65% |
Dầu đốt kỳ hạn Nymex |
189,22 |
1,26 |
0,67% |
Nguồn tin: vinanet.vn
Trả lời